
Odhran Casey là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Shelbourne.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.079Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 13 | 12 | 1.079 | 0 | 0 | 0 | 13 | 1 | 82% | 63% | 3 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.079 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 577/698 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/105 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 84
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/147 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 30
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 6/7 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/44 | 3 | 7/11 | V | 6,35 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/54 | 2 | 9/14 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 4 | 6/17 | — | 6,32 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/58 | 3 | 11/16 | — | 6,92 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 78/88 | 2 | 10/14 | V | 6,89 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 64/75 | 0 | 7/9 | — | 6,83 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/51 | 5 | 11/16 | — | 6,85 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/31 | 3 | 10/12 | — | 7,14 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/69 | 2 | 9/12 | V | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/05/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/05/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh60
- Thể lực49