
Kyle Ure là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Crewe Alexandra.
Tiểu sử Kyle Ure
Kyle Ure là tiền vệ 20 tuổi, mang quốc tịch Scotland và hiện thi đấu cho câu lạc bộ Crewe Alexandra. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 561 phút thi đấu và điểm trung bình 5,47. Theo từng giải, Kyle Ure ra sân 6 trận tại Hạng Tư Anh, 2 trận tại Cúp EFL và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 20/08/2026, khi cầu thủ rời Celtic B để gia nhập Crewe Alexandra.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
637Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 427 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53% | 42% | 1 | 0 | 6,16 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 44% | 0 | 0 | 6,04 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 51% | 40% | 0 | 0 | 5,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/147 (53%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/39 (7%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/59 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/64 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/35 (51%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 4 | 5/8 | — | 6,29 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | T 3-2 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/25 | 5 | 5/11 | — | 6,02 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/23 | 2 | 2/3 | — | 6,41 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Blackpool | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 3 | 3/6 | — | 5,75 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/32 | 3 | 6/12 | — | 5,88 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/27 | 1 | 3/11 | V | 5,46 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Aston Villa U21 | T 4-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/23 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 3 | 3/8 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/5 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Celtic B | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Ayr United | Celtic B | Cho mượn | — |
| 26/07/2025 | Celtic B | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Celtic FC U18 | Celtic B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Celtic FC Youth | Celtic FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh38
- Thể lực31