
Maill Lundgren là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Ranheim IL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
461Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
461Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 8 | 2 | 281 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 281 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | CAN | vs Nam Phi South Africa | B 0-5 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 0/3 | — | 6,66 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Kenya | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 2/3 | — | 6,55 |
| 04/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | — | — | 6,43 |
| 26/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,29 |
| 16/05/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 4/6 | — | 6,50 |
| 04/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/11/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Shelbourne | Ranheim IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Degerfors IF | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Sandvikens IF | Degerfors IF | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Degerfors IF | Sandvikens IF | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | FC Stockholm Internazionale | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Real Murcia Imperial | FC Stockholm Internazionale | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Haninge | Real Murcia Imperial | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | IFK Kumla | Haninge | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Tyresö FF | IFK Kumla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Enskede IK U19 | Tyresö FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | IFK Haninge U19 | Enskede IK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | IFK Haninge U17 | IFK Haninge U19 | Chuyển nhượng | — |