
Daniel Kelly là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shelbourne.
Tiểu sử Daniel Kelly
Daniel Kelly là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Shelbourne, mang quốc tịch Ireland và hiện 30 tuổi. Ở mùa 2026 tại Ireland Premier Division, cầu thủ ghi 8 bàn và kiến tạo 6 lần sau 30 trận ra sân, tổng cộng 1984 phút thi đấu với điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn € và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/11/2026. Ngày sinh của Daniel Kelly là 21/05/1996.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
21Đá chính
1.984Phút
8Bàn thắng
6Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
248Phút/bàn
18/51Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 30 | 21 | 1.984 | 8 | 0 | 6 | 51 | 18 | 76% | 41% | 11 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.984 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 18/51
- Sút trong vòng cấm
- 37
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 13
- Rê bóng thành công
- 29/80
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/7/8
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 442/579 (76%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 14/65 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/46 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/243 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 112
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 323
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 16/20 | 2 | 3/9 | V | 7,39 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 5-1 | 76 | 1 | 2 | 6 | 2 | 2 | 32/37 | 1 | 3/4 | — | 9,70 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 3-2 | 78 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 16/22 | 0 | 0/5 | V | 6,24 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 1 | 13/20 | 1 | 2/8 | — | 6,84 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/23 | 1 | 1/5 | — | 6,14 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/18 | 2 | 6/8 | V | 6,39 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 23/26 | 0 | 3/7 | — | 6,14 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 1/7 | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/20 | 0 | 3/6 | — | 5,68 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 17/28 | 1 | 5/12 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/07/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh44
- Thể lực41