Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam Bone

ShelbourneHậu vệENG
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Sam Bone là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Shelbourne.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.569Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1569Phút/bàn
1/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—22181.56910114178%59%406,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.569 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
726/928 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
96/223 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
15
Phá bóng
130
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
95/159 (59%)
Không chiến thắng / thua
56 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 34
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
227
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Bone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticT 2-119000004/50——6,29
10/10/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 5-1dự bị00000—0———
26/09/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCH 1-1650000029/4616/7V5,89
19/09/2026Ireland Premier Division@ DundalkT 3-2dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxH 2-2600000014/1612/2—5,94
09/08/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticB 1-2700000032/3613/5—6,58
02/08/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedB 0-1900010044/6017/11—7,04
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Nomme JK KaljuB 1-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Nomme JK KaljuT 5-2900000—0——6,30
04/07/2026Ireland Premier Divisionvs DundalkT 2-18000001/401/2—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20212375 nghìn €
27/12/202123100 nghìn €
03/07/202224100 nghìn €
26/12/202224100 nghìn €
06/03/202325—
28/11/20242675 nghìn €
19/06/202527100 nghìn €
09/12/202527100 nghìn €
09/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Maidstone UnitedShelbourneChuyển nhượng—
12/01/2023DundalkMaidstone UnitedChuyển nhượng—
31/12/2021St. Patrick's AthleticDundalkChuyển nhượng—
11/01/2021Waterford UnitedSt. Patrick's AthleticChuyển nhượng—
30/06/2019Shamrock RoversWaterford UnitedChuyển nhượng—
14/02/2017Free PlayerShamrock RoversChuyển nhượng—
30/06/2016Charlton Athletic U18Free PlayerTrở lại—
30/06/2014Charlton Athletic (Youth)Charlton Athletic U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com