
Michel Ange Balikwisha là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo KAA Gent.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
451Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
451Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 361 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 52% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 70% | 0 | 0 | 7,16 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/132 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/40 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 34/40 | 3 | 7/10 | — | 7,16 |
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/44 | 2 | 5/12 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 3 | 5/10 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 3 | 6/7 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/23 | 4 | 6/10 | — | 6,64 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LASK Linz | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/10/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 19 | 1,8 triệu € |
| 16/03/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 06/09/2022 | 21 | 5,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 21 | 5,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 11,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 9,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 7,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 23 | 5,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Celtic FC | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | Royal Antwerp | Celtic FC | Hết hạn mượn 5.2M € | 5,2 triệu € |
| 03/07/2021 | Standard Liege | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Standard Liege U18 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Standard Liège U17 | Standard Liege U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Standard Liège Youth | Standard Liège U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Anderlecht Youth | Standard Liège Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh60
- Thể lực68