Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michel Ange Balikwisha

KAA GentTiền đạoCOD
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Michel Ange Balikwisha là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo KAA Gent.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
451Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
451Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—643611001184%52%006,74
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900002185%70%007,16
Cúp Quốc gia Bỉ——104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/132 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/42 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/40 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michel Ange Balikwisha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Aarhus AGFT 1-0900021334/4037/10—7,16
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemT 2-0901011139/4425/12—8,20
19/09/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeT 2-1900000021/2435/10—6,22
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkH 1-1800000121/2836/7—6,28
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 3-0670000220/2346/10—6,64
04/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 1-026000007/900/2—6,56
30/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeT 2-18000004/400/1—6,53
26/08/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzB 1-4dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 3-0dự bị00000—0———
25/07/2026Giao hữu CLBvs AC MilanH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202019200 nghìn €
15/10/2020191,0 triệu €
03/01/2021191,8 triệu €
16/03/2021193,0 triệu €
06/06/2021205,0 triệu €
05/01/2022204,0 triệu €
11/04/2022204,0 triệu €
06/09/2022215,5 triệu €
03/11/2022215,5 triệu €
08/06/2023226,0 triệu €
22/10/2023228,0 triệu €
18/12/20232211,0 triệu €
03/06/2024239,0 triệu €
10/12/2024237,0 triệu €
25/03/2025235,5 triệu €
11/06/2025247,0 triệu €
07/10/2025246,0 triệu €
09/12/2025245,0 triệu €
04/03/2026244,0 triệu €
19/05/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Celtic FCKAA GentChuyển nhượng—
27/08/2025Royal AntwerpCeltic FCHết hạn mượn 5.2M €5,2 triệu €
03/07/2021Standard LiegeRoyal AntwerpHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2020Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2019Standard Liege U18Standard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2018Standard Liège U17Standard Liege U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Standard Liège YouthStandard Liège U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Anderlecht YouthStandard Liège YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy52
  • Sức mạnh60
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com