
John Martin là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shelbourne.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
13Đá chính
1.086Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
135Phút/bàn
15/40Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 19 | 13 | 1.086 | 8 | 0 | 1 | 40 | 15 | 69% | 44% | 5 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.086 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 15/40
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/206 (69%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/222 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 68
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 56
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/7 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 5-1 | 38 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 5/5 | 1 | 3/4 | — | 8,72 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 30/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 73 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 9/10 | 4 | 7/17 | — | 6,65 |
| 26/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 7/12 | — | 6,58 |
| 16/05/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 3/13 | V | 6,03 |
| 09/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 6/10 | 1 | 3/17 | — | 6,11 |
| 04/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 15/20 | 2 | 10/28 | V | 7,45 |
| 02/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 3-4 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/10 | 2 | 6/10 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 22 | 10 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/07/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật40
- Tư duy49
- Sức mạnh43
- Thể lực53