
Evan Caffrey là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shelbourne.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
25Đá chính
2.152Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2152Phút/bàn
7/30Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 31 | 25 | 2.152 | 1 | 0 | 1 | 30 | 7 | 83% | 55% | 4 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.152 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/30
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 734/877 (83%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 11/55 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/104 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/141 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 43
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 252
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 0 | 1/4 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 31/38 | 0 | 2/4 | — | 7,50 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/28 | 2 | 5/9 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 24/30 | 0 | 2/6 | — | 6,33 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/17 | 1 | 3/3 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/25 | 1 | 1/3 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 5/7 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/32 | 1 | 3/5 | — | 6,89 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 3 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 2/5 | — | 7,37 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 15/19 | 0 | 4/7 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/07/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực41