
Jack Henry-Francis là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shelbourne.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.775Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
887Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 26 | 21 | 1.775 | 2 | 0 | 2 | 17 | 5 | 84% | 58% | 7 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.775 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 855/1016 (84%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/114 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/69
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 154/262 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 114 / 82
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 236
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 4 | 6/10 | — | 5,86 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 5-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 3/5 | V | 6,63 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 50/62 | 3 | 7/18 | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 37/49 | 2 | 8/12 | — | 6,82 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 61/70 | 5 | 10/15 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 2/5 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 3 | 5/6 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 4 | 7/8 | — | 6,69 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/48 | 2 | 6/15 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Arsenal U21 | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Sligo Rovers | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 16/07/2024 | Arsenal U21 | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực40