
Thomas Hatton là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ayr United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
684Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 352 | 2 | 0 | 1 | 14 | 3 | — | — | 1 | 0 | 7,29 |
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 332 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,28 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cowdenbeath | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 5,88 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,96 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 02/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Stranraer | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,48 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Celtic B | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Celtic FC U18 | Celtic B | Chuyển nhượng | — |