
Sean Moore là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shelbourne.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
5Đá chính
600Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 15 | 5 | 600 | 2 | 0 | 1 | 16 | 9 | 70% | 36% | 2 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/180 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/21 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/86 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 40
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 2 | 4/13 | — | 7,52 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 18/26 | 1 | 3/8 | V | 6,05 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 2/5 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/26 | 0 | 8/18 | — | 7,91 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | 69 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 12/15 | 2 | 4/9 | — | 7,19 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 1 | 1/5 | — | 6,05 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 1/4 | V | 6,28 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | H 2-2 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 2/5 | — | 7,66 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/5 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 22/05/2023 | 17 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 20 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2025 | West Ham United U23 | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cliftonville | West Ham United U23 | Hết hạn mượn 0.197876M € | 197 nghìn € |
| 30/06/2022 | Cliftonville FC U18 | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |