
Milan Bernhard Mbeng là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Shelbourne.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
19Đá chính
1.471Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1471Phút/bàn
2/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 20 | 19 | 1.471 | 1 | 0 | 2 | 21 | 2 | 82% | 43% | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.471 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/21
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/53
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 533/650 (82%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 8/53 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/93 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/169 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 75
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 269
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 5-1 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 36/41 | 0 | 0/3 | V | 8,20 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 26/33 | 3 | 4/15 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 6/7 | — | 6,36 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/49 | 2 | 5/10 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/56 | 1 | 4/12 | — | 6,67 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 4/5 | V | 6,77 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 1/7 | — | 6,21 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 1 | 2/6 | — | 6,15 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 41/52 | 3 | 8/16 | — | 7,26 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 6/10 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2025 | Cork City | Shelbourne | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 26/01/2025 | Free Player | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Charleroi B | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Guingamp U19 | Charleroi B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Losc Lille Metropole U17 | Guingamp U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh55
- Thể lực41