
Maik Nawrocki là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo RC Lens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 94% | 20% | 0 | 0 | 6,45 |
| Siêu cúp Pháp | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/84 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Siêu cúp Pháp · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 1 | 2/6 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/60 | 0 | 0/4 | — | 6,27 |
| 17/08/2026 | Siêu cúp Pháp | vs Paris Saint Germain | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 2/2 | — | 7,17 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 3-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/36 | 1 | 3/4 | — | 6,55 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 82/84 | 2 | 4/8 | — | 8,03 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 2-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | 4/7 | — | 7,60 |
| 05/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SV 07 Elversberg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76/82 | 0 | 1/2 | V | 6,74 |
| 21/03/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 103 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/65 | 2 | 8/11 | — | 8,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/09/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/10/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/11/2022 | 21 | 1,8 triệu € |
| 29/03/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 21/09/2023 | 22 | 4,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Celtic FC | RC Lens | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Hannover 96 | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 04/07/2025 | Celtic FC | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Legia Warszawa | Celtic FC | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2022 | SV Werder Bremen | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2022 | Legia Warszawa | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | SV Werder Bremen | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Warta Poznan | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 23/02/2021 | SV Werder Bremen | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | Werder Bremen II | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh78
- Thể lực69