
will jarvis là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Shelbourne.
Tiểu sử will jarvis
will jarvis là tiền đạo của câu lạc bộ Shelbourne, mang quốc tịch England, 23 tuổi, thuận chân trái. Trong mùa 2026 tại Ireland Premier Division, cầu thủ có 22 trận ra sân với 928 phút thi đấu, ghi 1 bàn và kiến tạo 1 lần, điểm trung bình 6,25. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2028. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 04/02/2026 với loại Hết hạn mượn, từ Notts County đến Shelbourne, phí 80 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
10Đá chính
928Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
928Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 22 | 10 | 928 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 81% | 45% | 2 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 928 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/299 (81%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/121 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 54
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/5 | V | 5,84 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,08 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/09/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Notts County | Shelbourne | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 05/01/2025 | Hull City | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Shelbourne | Hull City | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Hull City | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Hull City U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Shelbourne | Hull City U21 | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Hull City U21 | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2022 | Scarborough | Hull City U21 | Cho mượn | — |
| 15/08/2022 | Hull City U21 | Scarborough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Scarborough | Hull City U21 | Cho mượn | — |
| 17/03/2022 | Hull City U21 | Scarborough | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2022 | York City | Hull City U21 | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Hull City U21 | York City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hull City U18 | Hull City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh44
- Thể lực39