Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Norris

ShelbourneHậu vệENG
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

James Norris là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Shelbourne.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.437Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
718Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—21161.4372015282%50%406,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.437 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
511/618 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/36 (13%)
Chuyền dài chính xác
18/66 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
12
Phá bóng
42
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/112 (50%)
Không chiến thắng / thua
12 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 44
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
195
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Norris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticT 2-1710000123/2933/4—6,49
10/10/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 5-1760000133/3500/1—6,44
26/09/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCH 1-1900000121/3324/9V6,42
19/09/2026Ireland Premier Division@ DundalkT 3-2900000223/3233/10V5,71
15/09/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedB 1-2900010040/4845/9—6,22
12/09/2026Ireland Premier Divisionvs Derry CityB 0-1900010039/4102/3—6,88
05/09/2026Ireland Premier Division@ Shamrock RoversH 0-0900000025/3112/4—6,50
29/08/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCH 1-1901011227/3434/7V7,44
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxH 2-2810000013/1712/6—6,01
09/08/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticB 1-2711011033/3512/4—7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202320150 nghìn €
26/12/202421150 nghìn €
19/06/202522150 nghìn €
09/12/202522175 nghìn €
09/06/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Liverpool U21ShelbourneChuyển nhượng—
30/12/2025ShelbourneLiverpool U21Cho mượn—
16/02/2025Liverpool U21ShelbourneChuyển nhượng—
30/05/2024Tranmere RoversLiverpool U21Cho mượn—
31/08/2023Liverpool U21Tranmere RoversChuyển nhượng—
30/06/2021Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
30/06/2019liverpool (Youth)Liverpool U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy40
  • Sức mạnh56
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com