
James Norris là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Shelbourne.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
1.437Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
718Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 21 | 16 | 1.437 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 82% | 50% | 4 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.437 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 511/618 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/36 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/66 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/112 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 44
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 195
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 3 | 3/4 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 5-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/35 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/33 | 2 | 4/9 | V | 6,42 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/32 | 3 | 3/10 | V | 5,71 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/48 | 4 | 5/9 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/41 | 0 | 2/3 | — | 6,88 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/34 | 3 | 4/7 | V | 7,44 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/6 | — | 6,01 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 1-2 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/35 | 1 | 2/4 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Liverpool U21 | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Shelbourne | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 16/02/2025 | Liverpool U21 | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Tranmere Rovers | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Liverpool U21 | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | liverpool (Youth) | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy40
- Sức mạnh56
- Thể lực38