
Alistair Coote là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Shelbourne.
Tiểu sử Alistair Coote
Alistair Coote là tiền vệ thi đấu cho Shelbourne, mang quốc tịch Scotland và hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 11/06/1998, cao 170 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Alistair Coote có 32 trận ra sân với 1400 phút thi đấu, ghi 3 bàn thắng và 2 kiến tạo, cùng điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 175 nghìn €, còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/11/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2024, từ Detroit City đến Shelbourne.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
13Đá chính
1.252Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
626Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 30 | 13 | 1.252 | 2 | 0 | 2 | 26 | 11 | 83% | 48% | 6 | 1 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.252 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/26
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 19/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 468/562 (83%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 17/53 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/47 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/146 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 57
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 211
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | Đ | 5,38 |
| 10/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 5-1 | 26 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/17 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 1/1 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | V | 5,81 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/20 | 0 | 1/6 | V | 6,06 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 2/5 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 1/3 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 2 | 3/4 | V | 6,26 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/37 | 0 | 8/13 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 31/07/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/07/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Detroit City | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Bohemians | Detroit City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Waterford United | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Brentford B | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dundee United | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dundee United FC U20 | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2016 | East Fife | Dundee United FC U20 | Cho mượn | — |
| 21/01/2016 | Dundee United FC U20 | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dundee United FC U17 | Dundee United FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực42