
Joel Ndala là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cercle Brugge.
Tiểu sử Joel Ndala
Joel Ndala là tiền đạo quốc tịch England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Cercle Brugge, sinh ngày 31/05/2006 và có tuổi 20. Cao 178 cm, nặng 67 kg, chân thuận phải, hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2030. Ở mùa 2026-2027, hồ sơ ghi nhận 1 trận tại VĐQG Bỉ với 24 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, cao nhất đạt 5,0 triệu € (2024). Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 28/07/2026, loại Hết hạn mượn, từ Manchester City U21 đến Cercle Brugge, phí 850 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 3/9 | — | 6,54 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2024 | 18 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 18 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 18 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 19 | 3,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Manchester City U21 | Cercle Brugge | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/05/2026 | Sheffield Wednesday | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Manchester City U21 | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Hull City | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | Manchester City U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Nottingham Forest U21 | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 04/02/2025 | Manchester City | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Manchester City U21 | Nottingham Forest U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | PSV Eindhoven U21 | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Manchester City U21 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Port Vale FC Youth | Manchester City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh32
- Thể lực24