
Liam Cooper là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
708Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 708 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 84% | 69% | 2 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 487/574 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/70 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/88 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/46 | 0 | 11/15 | — | 6,44 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 5-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 1 | 5/8 | — | 7,05 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 2-2 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 99/112 | 0 | 6/11 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/75 | 0 | 5/7 | V | 6,57 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75/86 | 1 | 4/7 | V | 6,77 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/48 | 1 | 4/4 | — | 6,04 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 11/14 | — | 7,29 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 7-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/52 | 0 | 5/10 | — | 6,77 |
| 21/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 7/9 | — | 6,87 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 3/3 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/08/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 4,5 triệu € |
| 16/10/2019 | 28 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 28 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 5,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 7,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 29 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 7,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 7,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 31 | 5,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 32 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/11/2025 | Free Player | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | CSKA Sofia | Free Player | Trở lại | — |
| 11/09/2024 | Free Player | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Leeds United | Free Player | Trở lại | — |
| 12/08/2014 | Chesterfield | Leeds United | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 04/01/2013 | Hull City | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2013 | Chesterfield | Hull City | Cho mượn | — |
| 31/10/2012 | Hull City | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | Huddersfield Town | Hull City | Cho mượn | — |
| 07/07/2011 | Hull City | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2011 | Carlisle United | Hull City | Cho mượn | — |
| 09/01/2011 | Hull City | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Hull City U18 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh67
- Thể lực52