
Dominic Iorfa là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rotherham United.
Tiểu sử Dominic Iorfa
Dominic Iorfa là hậu vệ của Rotherham United, mang quốc tịch England và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Dominic Iorfa đã ra sân 4 trận, tích lũy 324 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,05 tại giải Hạng Tư Anh. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 2,0 triệu € (2020), còn hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026. Thương vụ gia nhập Rotherham United được ghi nhận vào 14/09/2026 theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
504Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 504 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 71% | 3 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/259 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/45 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/64 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/46 | 0 | 4/6 | — | 6,60 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/28 | 1 | 5/7 | V | 5,55 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | B 1-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 9/13 | V | 5,63 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/60 | 1 | 12/17 | V | 5,99 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/36 | 1 | 9/11 | — | 5,87 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 4 | 7/10 | — | 6,70 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 3/3 | — | 6,78 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Oxford United | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | 7/11 | — | 5,95 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/09/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Free Player | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Sheffield Wednesday | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2019 | Wolverhampton Wanderers | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Ipswich Town | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | Wolverhampton Wanderers | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2014 | Shrewsbury Town | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 16/03/2014 | Wolverhampton Wanderers | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Southend United U18 | Wolverhampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật33
- Tư duy35
- Sức mạnh62
- Thể lực43