Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Olaf Kobacki

Wisla PlockTiền đạoPOL
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Olaf Kobacki là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Wisla Plock.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
512Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—954380007167%52%106,48
Cúp Ba Lan2026-2027—117400000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/97 (67%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/69 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 28
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Olaf Kobacki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 1-013000001/201/1—6,80
09/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowB 0-360001006/900/4—6,01
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-025002104/503/4—7,09
13/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-1620020115/1902/5—6,48
08/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinH 1-1590000315/2047/13—7,20
28/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 0-234000018/1014/8—5,65
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 1-270000015/937/12—6,32
31/07/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzH 0-070001015/11410/14—6,72
26/07/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 2-145001006/1212/8V6,05
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 2-19001101/123/3—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20201850 nghìn €
29/06/202119125 nghìn €
13/01/202220200 nghìn €
23/06/202220250 nghìn €
28/09/202221450 nghìn €
15/11/202221450 nghìn €
08/06/202321350 nghìn €
04/12/202322450 nghìn €
20/06/202422550 nghìn €
29/12/202423550 nghìn €
26/05/202523550 nghìn €
05/10/202524700 nghìn €
02/12/202524700 nghìn €
27/05/202624500 nghìn €
05/10/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sheffield WednesdayWisla PlockChuyển nhượng—
02/07/2024Arka GdyniaSheffield WednesdayHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2023Miedz LegnicaArka GdyniaCho mượn—
04/07/2022Arka GdyniaMiedz LegnicaChuyển nhượng—
30/06/2022AtalantaArka GdyniaHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
29/06/2022Arka GdyniaAtalantaCho mượn—
11/08/2021Atalanta U19Arka GdyniaChuyển nhượng—
30/06/2019Atalanta Under 18Atalanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Atalanta U17Atalanta Under 18Chuyển nhượng—
30/06/2017Lech Posen YouthAtalanta U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com