
Gabriel·Otegbayo
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Gabriel·Otegbayo là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Tiểu sử Gabriel·Otegbayo
Gabriel·Otegbayo là hậu vệ 21 tuổi của Sheffield Wednesday, quốc tịch Ireland, sinh ngày 11/02/2005. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân, 762 phút, 1 bàn và điểm trung bình 6,66. Cao 188 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường 800 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
762Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
762Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 529 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 82% | 61% | 1 | 0 | 6,56 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 6,82 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 57% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/216 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/47 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/97 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/63 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 1 | 3/8 | — | 5,46 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 5-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Sunderland U21 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/78 | 0 | 2/4 | — | 7,25 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Salford City | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/2 | — | 6,84 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 4/4 | — | 6,75 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 3/4 | — | 6,52 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 1 | 4/5 | — | 6,71 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 7-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/22 | 0 | 3/6 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/05/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/10/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Sheffield Wed U21 | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Free Player | Sheffield Wed U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Burnley U18 | Free Player | Trở lại | — |
| 14/09/2022 | Cobh Ramblers U19 | Burnley U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ringmahon Rangers FC | Cobh Ramblers U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực48