
Dujuan Richards là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo AFC Wimbledon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
54Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 33% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 0 | — | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield Wednesday | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Curaçao | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/5 | — | 6,78 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Bermuda | T 4-0 | 28 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/21 | 0 | 2/4 | — | 7,55 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Curaçao | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Chelsea U21 | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Leicester City | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 04/02/2026 | Chelsea | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Chelsea U21 | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Phoenix All Stars Football Academy | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |