
Jerry Yates là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackpool.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
654Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 474 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 69% | 34% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 94% | 18% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/98 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/81 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/35 (94%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/16 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 3/14 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 3/8 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 3/13 | — | 6,21 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Crewe Alexandra | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 19/20 | 0 | 2/9 | — | 6,61 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Wigan Athletic | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/15 | 0 | 1/7 | — | 7,46 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/17 | 0 | 4/13 | V | 7,30 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/7 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 5/10 | — | 6,41 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 5/8 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 4-0 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/8 | 2 | 4/8 | — | 7,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/11/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/09/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 28 | 2,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 2,8 triệu € |
| 25/11/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Luton Town | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sheffield Wednesday | Luton Town | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Luton Town | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Swansea City | Luton Town | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 30/05/2025 | Derby County | Swansea City | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | Swansea City | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Blackpool | Swansea City | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 20/07/2020 | Rotherham United | Blackpool | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/05/2020 | Swindon Town | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 28/01/2020 | Rotherham United | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Swindon Town | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Rotherham United | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Carlisle United | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | Rotherham United | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2016 | Harrogate Town | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 17/12/2015 | Rotherham United | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2015 | Harrogate Town | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 26/10/2015 | Rotherham United | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rotherham United U18 | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh30
- Thể lực44