Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omotayo·Adaramola

Cercle BruggeHậu vệIRL
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Omotayo·Adaramola là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Cercle Brugge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—10260001175%50%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omotayo·Adaramola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-126001103/413/6—6,23
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionT 2-1900011026/3013/6—6,62
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ Oxford UnitedB 1-4900011113/1802/7—6,08
23/04/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 0-1900000225/3026/9—6,73
18/04/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticH 1-1900000141/4837/9—6,53
11/04/2026Hạng Nhất Anh@ Coventry CityH 0-0890010216/1946/11—6,91
06/04/2026Hạng Nhất Anhvs Leicester CityH 1-190000007/1035/12—6,23
03/04/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityB 0-2320000221/2411/1—6,83
21/03/2026Hạng Nhất Anh@ Hull CityB 1-3630000015/2046/12—5,72

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 400 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202218400 nghìn €
13/09/2022181,5 triệu €
18/12/202320800 nghìn €
03/06/202420800 nghìn €
26/12/202421800 nghìn €
29/06/202521800 nghìn €
25/11/202522800 nghìn €
27/05/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Crystal Palace U23Cercle BruggeHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/05/2026Sheffield WednesdayCrystal Palace U23Cho mượn—
31/01/2026Crystal Palace U23Sheffield WednesdayChuyển nhượng—
04/01/2026Leyton OrientCrystal Palace U23Cho mượn—
25/07/2025Crystal Palace U23Leyton OrientChuyển nhượng—
30/05/2025Bradford CityCrystal Palace U23Cho mượn—
02/02/2025Crystal Palace U23Bradford CityChuyển nhượng—
19/01/2025Stockport CountyCrystal Palace U23Cho mượn—
25/07/2024Crystal Palace U23Stockport CountyChuyển nhượng—
29/06/2024RWDM BrusselsCrystal Palace U23Cho mượn—
22/01/2024Crystal Palace U23RWDM BrusselsChuyển nhượng—
01/09/2022Coventry CityCrystal Palace U23Cho mượn—
26/07/2022Crystal Palace U23Coventry CityChuyển nhượng—
30/06/2021Crystal Palace U18Crystal Palace U23Chuyển nhượng—
30/06/2020Crystal Palace (Youth)Crystal Palace U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy41
  • Sức mạnh51
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com