
Di'Shon Bernard
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Di'Shon Bernard là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Tiểu sử Di'Shon Bernard
Di'Shon Bernard là hậu vệ của Sheffield Wednesday, quốc tịch Jamaica, 26 tuổi. Cao 188 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải và sinh ngày 14/10/2000. Mùa 2026-2027 có 4 trận ra sân với 218 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58, gồm 3 trận Hạng Ba Anh và 1 trận Cúp EFL. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất từng đạt 3,5 triệu € (2022), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/07/2023 từ Manchester United U21 đến Sheffield Wednesday.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 157 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 58% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 28% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/119 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/31 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,22 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 5-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/53 | 0 | 3/9 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/64 | 0 | 5/6 | — | 6,49 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Salford City | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/31 | 1 | 2/7 | — | 6,77 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Dominica | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 3/6 | — | 6,95 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 2 | 3/5 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 1,6 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2023 | Manchester United U21 | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Portsmouth | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Manchester United U21 | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Hull City | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | Manchester United U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Salford City | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Manchester United U21 | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chelsea FC Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực55