Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Caleb Okoli

Leicester CityHậu vệITA
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Caleb Okoli là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Leicester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
590Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
590Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—554380003088%60%006,86
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11901003297%60%008,42
Cúp EFL2026-2027—11620001093%75%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
391/443 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/23 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/43 (60%)
Không chiến thắng / thua
17 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/151 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/60 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Caleb Okoli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BromleyT 4-0900000196/10315/9—7,63
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversT 2-1900000051/6216/10—6,83
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedB 1-3780030274/9103/7—6,07
23/09/2026Cúp EFLvs Fulham U21T 6-1620010056/6013/4—6,68
22/08/2026Hạng Ba Anhvs BurtonB 1-2900000097/10726/10—6,49
15/08/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyH 1-1900000073/8006/7—7,26
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Northampton TownT 1-09010320147/15113/5—8,42
11/07/2026Giao hữu CLBvs Northampton TownT 3-0450000170/7425/5—7,21
06/04/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield WednesdayH 1-1900010068/7712/4—6,73
03/04/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndH 2-2900021041/5403/7—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 800 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202018800 nghìn €
21/02/202119650 nghìn €
23/06/2021191,0 triệu €
13/10/2021201,5 triệu €
28/12/2021202,5 triệu €
14/03/2022203,5 triệu €
05/06/2022205,0 triệu €
10/11/20222110,0 triệu €
14/06/20232110,0 triệu €
10/10/2023228,0 triệu €
19/12/2023228,0 triệu €
04/06/2024228,0 triệu €
30/09/20242312,0 triệu €
15/12/20242312,0 triệu €
29/05/20252310,0 triệu €
05/10/20252412,0 triệu €
02/12/20252412,0 triệu €
27/05/2026249,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2024AtalantaLeicester CityHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
29/06/2024FrosinoneAtalantaCho mượn—
31/08/2023AtalantaFrosinoneChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2022CremoneseAtalantaCho mượn—
11/07/2021AtalantaCremoneseChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2021SpalAtalantaCho mượn—
24/09/2020AtalantaSpalChuyển nhượng—
31/08/2020Atalanta U19AtalantaChuyển nhượng—
30/06/2018Atalanta U17Atalanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Atalanta YouthAtalanta U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Vicenza YouthAtalanta YouthHết hạn mượn 0.0025M €2 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy41
  • Sức mạnh64
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com