
Caleb Okoli là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Leicester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
590Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
590Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 438 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 97% | 60% | 0 | 0 | 8,42 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 75% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/443 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/23 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/43 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/151 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/60 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 96/103 | 1 | 5/9 | — | 7,63 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/62 | 1 | 6/10 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 74/91 | 0 | 3/7 | — | 6,07 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Fulham U21 | T 6-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/60 | 1 | 3/4 | — | 6,68 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97/107 | 2 | 6/10 | — | 6,49 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/80 | 0 | 6/7 | — | 7,26 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Northampton Town | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 147/151 | 1 | 3/5 | — | 8,42 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Northampton Town | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/74 | 2 | 5/5 | — | 7,21 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield Wednesday | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/77 | 1 | 2/4 | — | 6,73 |
| 03/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/54 | 0 | 3/7 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 18 | 800 nghìn € |
| 21/02/2021 | 19 | 650 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 14/03/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 21 | 10,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 8,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 24 | 12,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2024 | Atalanta | Leicester City | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Frosinone | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Atalanta | Frosinone | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2022 | Cremonese | Atalanta | Cho mượn | — |
| 11/07/2021 | Atalanta | Cremonese | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | Spal | Atalanta | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Atalanta | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Atalanta U19 | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vicenza Youth | Atalanta Youth | Hết hạn mượn 0.0025M € | 2 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh64
- Thể lực43