Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charlie McNeill

Crewe AlexandraTiền đạoENG
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Charlie McNeill là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crewe Alexandra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
4Đá chính
441Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—1122840007370%32%206,51
Cúp EFL2026-2027—221571104185%27%106,43
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/51 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/52 (32%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/33 (27%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charlie McNeill · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ Exeter CityB 0-245001109/1101/7V6,28
17/10/2026Hạng Tư Anhvs RochdaleT 3-2dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Swindon TownT 1-07001013/402/5—6,78
07/10/2026Cúp EFL@ BlackpoolH 2-2901021013/1525/19V6,62
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Bristol RoversT 3-19000001/100/3—6,45
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Rotherham UnitedH 1-117000002/711/5—6,70
23/09/2026Cúp EFLvs Aston Villa U21T 4-167002014/504/14—6,25
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownH 1-124000004/500/1—6,46
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Colchester UnitedH 1-121000002/401/5—6,37
05/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityH 1-162002102/322/7—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/202219200 nghìn €
05/04/202319200 nghìn €
26/12/202320200 nghìn €
29/12/202421200 nghìn €
26/05/202521200 nghìn €
05/10/202522300 nghìn €
02/12/202522400 nghìn €
27/05/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Sheffield WednesdayCrewe AlexandraChuyển nhượng—
09/07/2024Manchester United U21Sheffield WednesdayChuyển nhượng—
02/01/2024Stevenage BoroughManchester United U21Cho mượn—
31/08/2023Manchester United U21Stevenage BoroughChuyển nhượng—
30/05/2023Newport CountyManchester United U21Cho mượn—
30/01/2023Manchester United U21Newport CountyChuyển nhượng—
30/06/2021Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
01/10/2020Manchester City U18Manchester United U18Hết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2019Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—
30/06/2014Manchester United YouthManchester City YouthChuyển nhượng—
30/06/2011liverpool (Youth)Manchester United YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com