Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zain Silcott-Duberry

RochdaleTiền vệENG
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Zain Silcott-Duberry là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rochdale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
541Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
541Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—622450001070%34%006,31
Cúp EFL2026-2027—221800010085%27%106,30
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211161003165%47%007,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/60 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/29 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/94 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/26 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zain Silcott-Duberry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownH 2-2dự bị00000—0———
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraB 2-311000008/1003/3—6,43
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversH 1-1dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp EFL@ Huddersfield TownB 0-5900000026/3003/12—6,23
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownT 1-0dự bị00000—0———
23/09/2026Cúp EFLvs Liverpool U21H 3-3900100254/6412/6V6,37
05/09/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamB 1-4660000010/1301/6—5,96
02/09/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownT 3-0680000112/1501/6—6,32
29/08/2026Hạng Tư Anh@ Colchester UnitedB 0-169001005/1213/7—6,46
22/08/2026Hạng Tư Anhvs Crawley TownB 1-23000013/50——6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/202519200 nghìn €
28/12/202520200 nghìn €
27/05/202620200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Sheffield WednesdayRochdaleChuyển nhượng—
25/02/2026Olympiakos Piraeus BSheffield WednesdayChuyển nhượng—
09/09/2025Bournemouth AFC U21Olympiakos Piraeus BChuyển nhượng—
16/01/2025Chelsea U21Bournemouth AFC U21Chuyển nhượng—
30/06/2023Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Norwich City YouthChelsea FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com