
Max Lowe là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 230 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 54% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 44% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/113 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/18 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/35 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/70 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 3 | 3/5 | — | 5,72 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 5-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | — | — | 6,41 |
| 21/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/41 | 3 | 7/14 | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/38 | 2 | 8/15 | — | 6,14 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Bolton Wanderers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/45 | 2 | 4/9 | — | 6,71 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/42 | 3 | 6/11 | V | 6,11 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Oxford United | B 1-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/57 | 1 | 3/7 | — | 5,63 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 1 | 4/10 | V | 5,77 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 54/64 | 1 | 5/7 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/02/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/09/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/01/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/10/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 23/03/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sheffield United | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Nottingham Forest | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Sheffield United | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | Derby County | Sheffield United | Hết hạn mượn 3.85M € | 3,9 triệu € |
| 19/05/2019 | Aberdeen F.C. | Derby County | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | Derby County | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Aberdeen F.C. | Derby County | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | Derby County | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Shrewsbury Town | Derby County | Cho mượn | — |
| 04/01/2018 | Derby County | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Derby County U23 | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Derby County U18 | Derby County U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực46