Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Svante Ingelsson

Stoke CityTiền vệSWE
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Svante Ingelsson là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Stoke City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000080%57%006,12
Hạng Nhất Anh2026-2027—21900001055%37%215,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/31 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/20 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Svante Ingelsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonB 1-320001002/300/1Đ5,05
15/08/2026Hạng Nhất Anhvs Swansea CityB 1-270000009/1723/7—5,98
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Oldham AthleticT 2-0900000025/3104/7—6,12
11/04/2026Hạng Nhất Anh@ Coventry CityH 0-0610020014/2003/5V6,20
06/04/2026Hạng Nhất Anhvs Leicester CityH 1-1900000119/3247/16—6,00
03/04/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityB 0-2900020241/4914/8—6,39
21/03/2026Hạng Nhất Anh@ Hull CityB 1-3850000132/4422/7—5,71

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/08/20151775 nghìn €
28/11/20151775 nghìn €
16/06/201618100 nghìn €
10/12/201618100 nghìn €
19/06/201719200 nghìn €
12/10/201719500 nghìn €
28/12/201719700 nghìn €
06/06/201819900 nghìn €
19/12/201820900 nghìn €
05/06/201920900 nghìn €
29/12/201921800 nghìn €
07/04/202021725 nghìn €
04/08/202022700 nghìn €
07/02/202122700 nghìn €
15/06/202123600 nghìn €
14/12/202123600 nghìn €
15/06/202224700 nghìn €
29/11/202224900 nghìn €
27/06/202325900 nghìn €
14/12/202325900 nghìn €
05/06/202425900 nghìn €
29/12/202426900 nghìn €
26/05/2025261,0 triệu €
02/12/2025271,0 triệu €
27/05/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sheffield WednesdayStoke CityHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2024Hansa RostockSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/06/2021UdineseHansa RostockChuyển nhượng—
29/06/2021SC Paderborn 07UdineseCho mượn—
22/09/2020UdineseSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/08/2020KalmarUdineseCho mượn—
22/01/2020UdineseKalmarChuyển nhượng—
21/01/2020PescaraUdineseCho mượn—
29/08/2019UdinesePescaraChuyển nhượng—
30/06/2017KalmarUdineseHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
28/07/2015Kalmar FF U19KalmarChuyển nhượng—
31/12/2013Kalmar FF U17Kalmar FF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy43
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com