
Jamal Lowe là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
897Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
16/34Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 788 | 5 | 3 | 2 | 28 | 12 | 71% | 28% | 0 | 1 | 6,68 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 67 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 92% | 20% | 0 | 0 | 7,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 31 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 0% | 0 | 0 | 7,21 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 788 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/28
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/131 (71%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/82 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 35
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 0-2 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 2 | 3/10 | Đ | 5,49 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 5-0 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/9 | 0 | 1/3 | — | 7,14 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/10 | 0 | 0/3 | — | 7,01 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Sunderland U21 | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/12 | 1 | 1/3 | — | 6,85 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Salford City | T 2-1 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 0/2 | — | 7,80 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 3/12 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/6 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 13/18 | 0 | 1/9 | — | 7,18 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 7-2 | 90 | 2 | 1 | 9 | 4 | 4 | 18/20 | 0 | 4/6 | — | 8,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/10/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 09/03/2021 | 26 | 1,6 triệu € |
| 29/06/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 02/11/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 02/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Bournemouth AFC | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Swansea City | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Bournemouth AFC | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Queens Park Rangers | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 10/01/2023 | Bournemouth AFC | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Swansea City | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 26/08/2020 | Wigan Athletic | Swansea City | Hết hạn mượn 0.89M € | 890 nghìn € |
| 31/07/2019 | Portsmouth | Wigan Athletic | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 12/01/2017 | Hampton Richmond Borough | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2015 | Hemel Hempstead Town | Hampton Richmond Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | St Albans City | Hemel Hempstead Town | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2015 | Barnet | St Albans City | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2014 | Hemel Hempstead Town | Barnet | Cho mượn | — |
| 18/09/2014 | Barnet | Hemel Hempstead Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2014 | Farnborough Town | Barnet | Cho mượn | — |
| 27/02/2014 | Barnet | Farnborough Town | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2014 | St Albans City | Barnet | Cho mượn | — |
| 21/11/2013 | Barnet | St Albans City | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2013 | Hitchin Town | Barnet | Cho mượn | — |
| 15/08/2013 | Barnet | Hitchin Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực44