
Ike Ugbo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Apollon Limassol FC.
Tiểu sử Ike Ugbo
Ike Ugbo là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Apollon Limassol FC, mang quốc tịch Canada và hiện 28 tuổi. Sinh ngày 21/09/1998, cầu thủ cao 185 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 4 trận với tổng 28 phút thi đấu tại Cypriot First Division. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 5,0 triệu € vào năm 2022, còn giá trị thị trường là 1,2 triệu €. Hợp đồng kéo dài đến ngày 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | B 1-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/10/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 03/01/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 22 | 4,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 23 | 4,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/03/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 2,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 2,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Sheffield Wednesday | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | Troyes | Sheffield Wednesday | Hết hạn mượn 3.1M € | 3,1 triệu € |
| 29/06/2024 | Sheffield Wednesday | Troyes | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Troyes | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Cardiff City | Troyes | Cho mượn | — |
| 03/07/2023 | Troyes | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Racing Genk | Troyes | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Troyes | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Racing Genk | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | Chelsea U21 | Racing Genk | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Cercle Brugge | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 17/08/2020 | Chelsea U21 | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Roda JC | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 02/08/2019 | Chelsea U21 | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2019 | Scunthorpe United | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 29/08/2018 | Chelsea U21 | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Milton Keynes Dons | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 03/01/2018 | Chelsea U21 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Barnsley | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 16/07/2017 | Chelsea U21 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực49