
Liam Palmer là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
418Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 81% | 0 | 0 | 6,71 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 143 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 77% | 1 | 0 | 5,22 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 54% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/118 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 5,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/65 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/46 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Sunderland U21 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/70 | 2 | 5/5 | — | 7,46 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Salford City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/48 | 2 | 4/6 | — | 5,97 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 2 | 4/5 | — | 7,08 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,37 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 7-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | — | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/10/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/02/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/07/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/01/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 23/09/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/04/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 650 nghìn € |
| 26/02/2017 | 25 | 650 nghìn € |
| 17/09/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/09/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 26/02/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 14/10/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 09/03/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/07/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh57
- Thể lực42