- Phạt góc1 – 8
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Tüpraş Stadium, Istanbul · sân trung lập · Trọng tài: Francois Letexier · Âm u 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.80 / 1.45
Aston Villa thắng 3-0 ngay trên sân của SC Freiburg.
SC Freiburg vs Aston Villa 0-3 — Cúp C2 châu Âu 21/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Philipp Treu 5'
- 15' 🟨 Emiliano Buendía
- 21' 🟨 Matty Cash
-
41'
0 - 1 ⚽ Youri Tielemanskiến tạo: Morgan Rogers -
48+3'
0 - 2 ⚽ Emiliano Buendíakiến tạo: John McGinn - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
58'
0 - 3 ⚽ Morgan Rogerskiến tạo: Emiliano Buendía - 🔁 Maximilian Rosenfelderthay Philipp Lienhart 61'
- 🔁 Lucas Hölerthay Nicolas Höfler 61'
- 66' 🔁 Amadou Onanathay Victor Lindelöf
- 🔁 Derry Lionel Scherhantthay Vincenzo Grifo 73'
- 🔁 Jordy Makengothay Lukas Kübler 73'
- 81' 🔁 Ian Maatsenthay Lucas Digne
- 81' 🔁 Jadon Sanchothay Emiliano Buendía
- 84' 🟨 John McGinn
- 🔁 Christian Günterthay Jan-Niklas Beste 86'
- 88' 🔁 Tyrone Mingsthay Pau Torres
- 88' 🔁 Douglas Luiz Soaresthay Youri Tielemans
- 92' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 15Tổng cú sút10
- 2Sút trúng đích6
- 2Sút không trúng đích6
- 4Sút trong vòng cấm17
- 0Sút bị chặn5
- 1Phạt góc8
- 20Tấn công nguy hiểm40
- 91Tấn công68
- 366Chuyền356
- 309Chuyền chính xác306
- 2Chuyền then chốt5
- 2Chuyền dài14
- 14Rê bóng15
- 20Tạt bóng21
- 43Tranh chấp40
- 19Tắc bóng16
- 46Cản phá42
- 6Cứu thua3
- 3Phạm lỗi5
- 9Bị phạm lỗi14
- 5Việt vị2
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. SC Freiburg kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: SC Freiburg ép sân · cột hướng xuống: Aston Villa ép sân. SC Freiburg kiểm soát thế trận 53% thời gian, Aston Villa 40%.
SC FreiburgAston Villa| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
SC Freiburg · HLV Julian Schuster
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 5.93 |
| 3 | Philipp Lienhart | Hậu vệ | 6.17 |
| 17 | Lukas Kübler | Hậu vệ | 6.0 |
| 28 | Matthias Ginter | Hậu vệ | 6.31 |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ | 5.26 |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ | 6.42 |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Tiền vệ | 5.84 |
| 27 | Nicolas Höfler | Tiền vệ | 6.11 |
| 32 | Vincenzo Grifo © | Tiền vệ | 5.75 |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ | 5.57 |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Lucas Höler | Tiền đạo |
| 30 | Christian Günter | Hậu vệ |
| 24 | Jannik Huth | Thủ môn |
| 22 | Cyriaque Irié | Tiền đạo |
| 5 | Anthony Jung | Hậu vệ |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ |
| 21 | Florian Müller | Thủ môn |
| 43 | Bruno Ifechukwu Ogbus | Hậu vệ |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ |
| 26 | Maximilian Philipp | Tiền đạo |
| 37 | Maximilian Rosenfelder | Hậu vệ |
| 7 | Derry Lionel Scherhant | Tiền đạo |
Aston Villa · HLV Unai Emery
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Emiliano Martínez | Thủ môn | 7.12 |
| 2 | Matty Cash | Hậu vệ | 6.92 |
| 4 | Ezri Konsa | Hậu vệ | 7.24 |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ | 7.21 |
| 14 | Pau Torres | Hậu vệ | 7.29 |
| 3 | Victor Lindelöf | Tiền vệ | 6.6 |
| 7 | John McGinn © | Tiền vệ | 7.7 |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ | 8.2 |
| 10 | Emiliano Buendía | Tiền vệ | 9.0 |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ | 8.84 |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo |
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ |
| 9 | Harvey Elliott | Tiền vệ |
| 16 | Andrés García | Hậu vệ |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ |
| 5 | Tyrone Mings | Hậu vệ |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ |
| 19 | Jadon Sancho | Tiền đạo |
| 21 | Douglas Luiz Soares | Tiền vệ |
| 64 | James Wright | Thủ môn |
| 31 | Leon Bailey | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Aston Villa | Emiliano Martínez | Chấn thương | Finger Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.80 | 1.45 | 251.00 | 51 | 1.00 | 3.5 | 8.50 | 1.08 | 9.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
SC Freiburg
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | GER Bundesliga | SC Freiburg – RB Leipzig | 4–1 | T |
| 10/05/2026 | GER Bundesliga | Hamburger SV – SC Freiburg | 3–2 | B |
| 08/05/2026 | UEFA Europa League | SC Freiburg – Sporting Braga | 3–1 | T |
| 04/05/2026 | GER Bundesliga | SC Freiburg – VfL Wolfsburg | 1–1 | H |
| 01/05/2026 | UEFA Europa League | Sporting Braga – SC Freiburg | 2–1 | B |
Aston Villa
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | ENG Premier League | Aston Villa – Liverpool | 4–2 | T |
| 10/05/2026 | ENG Premier League | Burnley – Aston Villa | 2–2 | H |
| 08/05/2026 | UEFA Europa League | Aston Villa – Nottingham Forest | 4–0 | T |
| 04/05/2026 | ENG Premier League | Aston Villa – Tottenham Hotspur | 1–2 | B |
| 01/05/2026 | UEFA Europa League | Nottingham Forest – Aston Villa | 1–0 | B |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- SC Freiburg vs Aston Villa đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận SC Freiburg vs Aston Villa thuộc Cúp C2 châu Âu đã diễn ra lúc 02:00 ngày 21/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tüpraş Stadium (Istanbul).
- Kết quả SC Freiburg vs Aston Villa là bao nhiêu?
- Aston Villa thắng SC Freiburg 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Phong độ SC Freiburg và Aston Villa trước trận?
- SC Freiburg: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDLL); Aston Villa: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLLL).
- Đội hình xuất phát SC Freiburg vs Aston Villa?
- SC Freiburg ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Aston Villa dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:36 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

