
Maximilian Rosenfelder là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 69% | 0 | 0 | 6,64 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 0% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/69 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/69 | 2 | 9/13 | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | T 4-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 76/80 | 4 | 5/5 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 10/10/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/12/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/05/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/10/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 8,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 23 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sportfreunde Eintracht Freiburg Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh74
- Thể lực60