
Christian Günter là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 0% | 0 | 0 | 6,04 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | — | 0 | 0 | 6,58 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/18 | 0 | 0/2 | — | 6,04 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/57 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 5-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,58 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/01/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/11/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 11/02/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/07/2014 | 21 | 2,2 triệu € |
| 03/02/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/02/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 23 | 2,8 triệu € |
| 18/06/2017 | 24 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 3,5 triệu € |
| 03/04/2018 | 25 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 9,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 27 | 9,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 27 | 9,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 29 | 10,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 30 | 7,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 33 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2012 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FV Tennenbronn Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật60
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực47