Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Günter

SC FreiburgHậu vệGER
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Christian Günter là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11590000072%0%006,04
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—1090000083%—006,58
Bundesliga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/18 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Günter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 1-2dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 3-2590000313/1800/2—6,04
11/10/2026Bundesligavs Schalke 04T 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 5-0dự bị00000—0———
05/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026Bundesligavs SV Werder BremenT 4-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Motherwell F.C.T 4-1900000254/5711/2—6,68
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Fortuna DusseldorfT 5-19000005/60——6,58
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Motherwell F.C.T 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 1,5 triệu €2014: 2,2 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,8 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201219150 nghìn €
12/01/201319200 nghìn €
29/06/201320400 nghìn €
04/11/201320800 nghìn €
11/02/2014201,5 triệu €
09/07/2014212,2 triệu €
03/02/2015213,0 triệu €
30/06/2015222,5 triệu €
10/02/2016222,0 triệu €
21/07/2016232,0 triệu €
06/02/2017232,8 triệu €
18/06/2017243,5 triệu €
27/12/2017243,5 triệu €
03/04/2018254,5 triệu €
04/06/2018255,0 triệu €
17/12/2018259,0 triệu €
04/06/2019269,0 triệu €
16/12/20192612,0 triệu €
07/04/2020279,5 triệu €
15/09/2020279,0 triệu €
09/02/2021279,0 triệu €
31/05/20212812,0 triệu €
21/12/20212812,0 triệu €
08/06/20222912,0 triệu €
08/11/20222910,0 triệu €
21/06/2023307,5 triệu €
13/12/2023306,0 triệu €
28/05/2024315,0 triệu €
19/12/2024314,0 triệu €
04/06/2025323,5 triệu €
18/12/2025322,0 triệu €
26/05/2026332,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2012SC Freiburg U19SC FreiburgChuyển nhượng—
30/06/2010SC Freiburg U17SC Freiburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2008SC Freiburg YouthSC Freiburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2006FV Tennenbronn YouthSC Freiburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy48
  • Sức mạnh61
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com