
Lucas Höler là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
232Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 65% | 66% | 0 | 0 | 7,68 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 53% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 57% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 7,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/11 | 1 | 4/7 | — | 6,93 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/12 | 0 | 6/8 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | V | 6,14 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 5-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/12 | 1 | 1/3 | — | 6,81 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | T 4-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 5-1 | 87 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/20 | 0 | 2/3 | — | 7,68 |
| 21/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Aston Villa | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/10/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/02/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/08/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/03/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/10/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/02/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/01/2017 | 22 | 650 nghìn € |
| 26/06/2017 | 22 | 650 nghìn € |
| 16/10/2017 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/01/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,2 triệu € |
| 07/07/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 6,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 6,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 31 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2017 | SV Sandhausen | SC Freiburg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Mainz II | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfB Oldenburg | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Blumenthaler SV U19 | VfB Oldenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VSK Osterholz-Scharmbeck U17 | Blumenthaler SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VSK Osterholz-Scharmbeck Youth | VSK Osterholz-Scharmbeck U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Hansa Schwanewede Youth | VSK Osterholz-Scharmbeck Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực55