- Phạt góc4 – 9
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Villa Park, Birmingham · Trọng tài: Chris Kavanagh · Nắng 8°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.25 / 1.67
Aston Villa thắng Liverpool 4-2 trên sân nhà Villa Park.
Aston Villa vs Liverpool 4-2 — Ngoại hạng Anh 16/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Matty Cash 39'
-
⚽ Morgan Rogerskiến tạo: Lucas Digne
42'
1 - 0 - 🟨 Ollie Watkins 48+3'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ross Barkleythay Victor Lindelöf 45'
-
52'
1 - 1 ⚽ Virgil van Dijkkiến tạo: Dominik Szoboszlai -
⚽ Ollie Watkinskiến tạo: Morgan Rogers
57'
2 - 1 - 62' 🟨 Joe Gomez
- 🟨 John McGinn 66'
- 66' 🔁 Federico Chiesathay Joe Gomez
- 66' 🔁 Florian Wirtzthay Ryan Gravenberch
-
⚽ Ollie Watkins
73'
3 - 1 - 74' 🔁 Mohamed Salahthay Cody Gakpo
- 🔁 Ian Maatsenthay Emiliano Buendía 85'
-
⚽ John McGinnkiến tạo: Ollie Watkins
89'
4 - 1 - 🔁 Douglas Luiz Soaresthay Youri Tielemans 90'
- 🔁 Jadon Sanchothay John McGinn 90'
-
92+2'
4 - 2 ⚽ Virgil van Dijkkiến tạo: Dominik Szoboszlai - 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 11Tổng cú sút9
- 9Sút trúng đích5
- 2Sút không trúng đích8
- 14Sút trong vòng cấm16
- 3Sút bị chặn3
- 4Phạt góc9
- 45Tấn công nguy hiểm51
- 76Tấn công84
- 365Chuyền443
- 299Chuyền chính xác384
- 1Chuyền then chốt9
- 10Chuyền dài13
- 11Rê bóng24
- 21Tạt bóng17
- 38Tranh chấp43
- 24Tắc bóng16
- 47Cản phá34
- 5Cứu thua9
- 8Phạm lỗi6
- 19Bị phạm lỗi14
- 2Việt vị3
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Liverpool kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Aston Villa ép sân · cột hướng xuống: Liverpool ép sân. Aston Villa kiểm soát thế trận 38% thời gian, Liverpool 50%.
Aston VillaLiverpool| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Aston Villa · HLV Unai Emery
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Emiliano Martínez | Thủ môn | 6.0 |
| 2 | Matty Cash | Hậu vệ | 6.04 |
| 4 | Ezri Konsa | Hậu vệ | 6.86 |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ | 6.48 |
| 14 | Pau Torres | Hậu vệ | 6.5 |
| 3 | Victor Lindelöf | Tiền vệ | 6.1 |
| 7 | John McGinn © | Tiền vệ | 7.8 |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ | 6.8 |
| 10 | Emiliano Buendía | Tiền vệ | 6.35 |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ | 8.38 |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo | 9.16 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ |
| 21 | Douglas Luiz Soares | Tiền vệ |
| 19 | Jadon Sancho | Tiền đạo |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ |
| 16 | Andrés García | Hậu vệ |
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn |
| 31 | Leon Bailey | Tiền đạo |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo |
Liverpool · HLV Arne Slot
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 6.55 |
| 2 | Joe Gomez | Hậu vệ | 5.7 |
| 4 | Virgil van Dijk © | Hậu vệ | 7.87 |
| 5 | Ibrahima Konaté | Hậu vệ | 5.89 |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ | 6.23 |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ | 8.6 |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ | 6.4 |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ | 6.61 |
| 38 | Ryan Gravenberch | Tiền vệ | 6.01 |
| 73 | Rio Ngumoha | Tiền vệ | 6.4 |
| 18 | Cody Gakpo | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 79 | Will Wright | Tiền đạo |
| 28 | Freddie Woodman | Thủ môn |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ |
| 75 | El Hadji Mor Talla Ndiaye | Hậu vệ |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ |
| 11 | Mohamed Salah | Tiền đạo |
| 42 | Treymaurice Nyoni | Tiền vệ |
| 53 | James McConnell | Tiền vệ |
| 14 | Federico Chiesa | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Aston Villa | Boubacar Kamara | Chấn thương | Knee injury |
| Aston Villa | Alysson Edward Franco da Rocha | Chấn thương | Muscle Injury |
| Liverpool | Conor Bradley | Chấn thương | Knee injury |
| Liverpool | Hugo Ekitiké | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Liverpool | Stefan Bajcetic | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Liverpool | Giovanni Leoni | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.25 | 1.67 | 1.00 | 51 | 501.00 | 6.5 | 5.30 | 1.16 | 12.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/11/2025 | ENG Premier League | Liverpool – Aston Villa | 2–0 |
| 20/02/2025 | ENG Premier League | Aston Villa – Liverpool | 2–2 |
| 10/11/2024 | ENG Premier League | Liverpool – Aston Villa | 2–0 |
| 14/05/2024 | ENG Premier League | Aston Villa – Liverpool | 3–3 |
| 03/09/2023 | ENG Premier League | Liverpool – Aston Villa | 3–0 |
| 20/05/2023 | ENG Premier League | Liverpool – Aston Villa | 1–1 |
| 27/12/2022 | ENG Premier League | Aston Villa – Liverpool | 1–3 |
| 11/05/2022 | ENG Premier League | Aston Villa – Liverpool | 1–2 |
| 11/12/2021 | ENG Premier League | Liverpool – Aston Villa | 1–0 |
| 10/04/2021 | ENG Premier League | Liverpool – Aston Villa | 2–1 |
Phong độ gần đây
Aston Villa
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | ENG Premier League | Burnley – Aston Villa | 2–2 | H |
| 08/05/2026 | UEFA Europa League | Aston Villa – Nottingham Forest | 4–0 | T |
| 04/05/2026 | ENG Premier League | Aston Villa – Tottenham Hotspur | 1–2 | B |
| 01/05/2026 | UEFA Europa League | Nottingham Forest – Aston Villa | 1–0 | B |
| 25/04/2026 | ENG Premier League | Fulham – Aston Villa | 1–0 | B |
Liverpool
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | ENG Premier League | Liverpool – Chelsea | 1–1 | H |
| 03/05/2026 | ENG Premier League | Manchester United – Liverpool | 3–2 | B |
| 25/04/2026 | ENG Premier League | Liverpool – Crystal Palace | 3–1 | T |
| 19/04/2026 | ENG Premier League | Everton – Liverpool | 1–2 | T |
| 15/04/2026 | UEFA UCL | Liverpool – Paris Saint Germain | 0–2 | B |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Aston Villa vs Liverpool đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Aston Villa vs Liverpool thuộc Ngoại hạng Anh, Vòng 37 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 16/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Villa Park (Birmingham).
- Kết quả Aston Villa vs Liverpool là bao nhiêu?
- Aston Villa thắng Liverpool 4-2; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Aston Villa vs Liverpool gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Aston Villa thắng 7, hòa 5, Liverpool thắng 18. Lần gần nhất ngày 02/11/2025 (ENG Premier League) Liverpool 2-0 Aston Villa.
- Phong độ Aston Villa và Liverpool trước trận?
- Aston Villa: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DWLLLW); Liverpool: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWLW).
- Đội hình xuất phát Aston Villa vs Liverpool?
- Aston Villa ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Liverpool dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:38 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

