
Maximilian Eggestein là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg.
Tiểu sử Maximilian Eggestein
Maximilian Eggestein là tiền vệ thi đấu cho SC Freiburg, mang quốc tịch Germany và 29 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận, 720 phút ra sân và 4 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 10,0 triệu €, cao nhất từng đạt 30,0 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất là việc kết thúc thời gian cho mượn từ SV Werder Bremen sang SC Freiburg vào ngày 17/08/2021, với phí 5,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 3 | 0 | 0 | 12 | 5 | 84% | 44% | 0 | 0 | 7,32 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 97% | 50% | 0 | 0 | 8,20 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 40% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/308 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/49 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/83 (97%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/42 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/57 | 2 | 3/5 | — | 6,37 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 81/83 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/40 | 2 | 6/14 | — | 7,78 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/50 | 1 | 5/11 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 64/66 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 27/40 | 1 | 4/9 | — | 8,08 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 51/55 | 1 | 3/6 | — | 7,02 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 81/84 | 1 | 1/1 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/42 | 0 | 2/5 | — | 6,65 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 48/57 | 1 | 8/10 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 03/02/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/10/2015 | 18 | 450 nghìn € |
| 14/02/2016 | 19 | 450 nghìn € |
| 21/07/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/02/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/03/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 21 | 17,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 20,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 22 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 30,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 23 | 23,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 23 | 16,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 13,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 11,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 7,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 25 | 7,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2021 | SV Werder Bremen | SC Freiburg | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Werder Bremen II | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | TSV Havelse Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | TSV Schloß Ricklingen Jugend | TSV Havelse Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh58
- Thể lực57