
Nicolas Höfler là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
388Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 388 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 388 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Aston Villa | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/19 | 3 | 4/7 | — | 6,11 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 4-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 3 | 4/9 | — | 6,37 |
| 10/05/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 1/3 | — | 6,08 |
| 08/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sporting Braga | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 7/11 | — | 7,06 |
| 04/05/2026 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,36 |
| 01/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-4 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/23 | 1 | 2/9 | — | 6,23 |
| 24/04/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 5,95 |
| 16/04/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/01/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/06/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/08/2010 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/01/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/01/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/06/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/11/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/01/2013 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/06/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/02/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 24 | 750 nghìn € |
| 03/02/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 27 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 29 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 29 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 3,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 33 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 34 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 34 | 700 nghìn € |
| 04/06/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 26/05/2026 | 36 | 500 nghìn € |
| 15/09/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Freiburg | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Erzgebirge Aue | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | SC Freiburg | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SC Pfullendorf Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | Herdwanger SV Youth | SC Pfullendorf Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh62
- Thể lực58