Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Höfler

SC Freiburg IITiền vệGER
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nicolas Höfler là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
388Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—5438800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 388 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Höfler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026Cúp C2 châu Âuvs Aston VillaB 0-3610010019/1934/7—6,11
16/05/2026Bundesligavs RB LeipzigT 4-1600000011/1334/9—6,37
10/05/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 2-3320000021/2411/3—6,08
08/05/2026Cúp C2 châu Âuvs Sporting BragaT 3-1900010045/5127/11—7,06
04/05/2026Bundesligavs VfL WolfsburgH 1-19000004/60——6,36
01/05/2026Cúp C2 châu Âu@ Sporting BragaB 1-2dự bị00000—0———
26/04/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-4840021020/2312/9—6,23
24/04/2026Cúp Quốc gia Đức@ VfB StuttgartH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Bundesligavs 1. FC Heidenheim 1846T 2-122000004/501/2—5,95
16/04/2026Cúp C2 châu Âu@ RC CeltaT 3-1190000011/110——6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 100 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 700 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/20091850 nghìn €
17/06/200919100 nghìn €
07/01/201019150 nghìn €
28/08/201020150 nghìn €
11/01/201120150 nghìn €
28/06/201121150 nghìn €
15/01/201221300 nghìn €
23/06/201222350 nghìn €
13/11/201222500 nghìn €
03/01/201322700 nghìn €
28/06/201323800 nghìn €
11/02/2014231,0 triệu €
09/07/201424750 nghìn €
03/02/2015241,0 triệu €
30/06/2015251,0 triệu €
10/02/2016251,2 triệu €
21/07/2016261,5 triệu €
12/10/2016262,0 triệu €
06/02/2017262,5 triệu €
18/06/2017273,5 triệu €
27/12/2017273,5 triệu €
04/06/2018284,0 triệu €
17/12/2018284,0 triệu €
04/06/2019294,0 triệu €
16/12/2019294,5 triệu €
07/04/2020303,5 triệu €
09/02/2021303,0 triệu €
08/06/2021312,5 triệu €
21/12/2021312,5 triệu €
08/06/2022322,5 triệu €
08/11/2022322,5 triệu €
21/06/2023332,5 triệu €
13/12/2023332,0 triệu €
28/05/2024342,0 triệu €
08/10/2024341,0 triệu €
19/12/202434700 nghìn €
04/06/202535500 nghìn €
18/12/202535500 nghìn €
26/05/202636500 nghìn €
15/09/202636300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SC FreiburgSC Freiburg IIChuyển nhượng—
29/06/2013Erzgebirge AueSC FreiburgCho mượn—
30/06/2011SC FreiburgErzgebirge AueChuyển nhượng—
30/06/2010SC Freiburg IISC FreiburgChuyển nhượng—
30/06/2009SC Freiburg U19SC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2007SC Freiburg U17SC Freiburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2005SC Pfullendorf YouthSC Freiburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2001Herdwanger SV YouthSC Pfullendorf YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh62
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com