
Douglas Luiz Soares là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Juventus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 576 | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 91% | 52% | 1 | 0 | 6,92 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 71% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 443/486 (91%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/29 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/26 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/55 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/62 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/49 | 1 | 6/8 | — | 6,07 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/1 | — | 6,29 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 119/126 | 3 | 4/9 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/40 | 0 | 0/3 | — | 7,27 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 2/4 | — | 6,95 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/71 | 1 | 5/6 | — | 7,20 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 5-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/46 | 2 | 4/6 | V | 6,64 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 71/75 | 2 | 2/8 | V | 6,26 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/52 | 1 | 3/7 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 6,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 19 | 5,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 19 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/09/2019 | 21 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 21 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 18,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 22 | 22,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 22 | 27,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 22 | 35,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 23 | 35,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 23 | 35,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 38,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 24 | 35,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 24 | 35,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 40,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 25 | 55,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 60,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 25 | 70,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 70,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 26 | 55,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 45,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 26 | 38,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 30,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 25,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 27 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Aston Villa | Juventus | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Juventus | Aston Villa | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 26/01/2026 | Nottingham Forest | Juventus | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | Juventus | Nottingham Forest | Chuyển nhượng 2.85M € | 2,9 triệu € |
| 30/06/2024 | Aston Villa | Juventus | Hết hạn mượn 51.5M € | 51,5 triệu € |
| 24/07/2019 | Manchester City | Aston Villa | Hết hạn mượn 16.8M € | 16,8 triệu € |
| 29/06/2019 | Girona FC | Manchester City | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Manchester City | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | Vasco da Gama Saf - RJ | Manchester City | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 15/07/2016 | CR Vasco da Gama U17 | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật69
- Tư duy64
- Sức mạnh58
- Thể lực66