
Jordy Makengo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo SC Freiburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
652Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
652Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 81% | 64% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 75% | 0 | 0 | 7,97 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 66% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/260 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/54 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 0 | 5/8 | — | 6,81 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 2/3 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/39 | 1 | 10/15 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 5/6 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 47/54 | 0 | 2/7 | — | 7,38 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/39 | 0 | 10/14 | — | 6,55 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 2 | 3/4 | — | 7,01 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 5-1 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/34 | 1 | 3/4 | — | 7,97 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 1 | 5/9 | — | 7,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/10/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/03/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 25 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Auxerre B | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Auxerre U17 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris 13 Atletico U17 | Auxerre U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Villejuif Football Jugend | Paris 13 Atletico U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực45