Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Kübler

SC FreiburgHậu vệGER
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Lukas Kübler là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
319Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—611450002077%68%006,47
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11901001171%33%007,16
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11840012084%71%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/75 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/46 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/39 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Kübler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 1-226000006/1113/3—6,20
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 3-2840120233/3915/7—6,23
11/10/2026Bundesligavs Schalke 04T 2-17000000/10——6,32
19/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-2190010113/1801/3—5,92
12/09/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 5-08000002/20——6,19
05/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 1-016000006/90——7,01
30/08/2026Bundesligavs SV Werder BremenT 4-1690010031/3417/10—7,20
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Motherwell F.C.T 4-1dự bị00000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Fortuna DusseldorfT 5-1901011133/4603/9—7,16
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Motherwell F.C.T 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 2,3 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20111850 nghìn €
05/02/20121975 nghìn €
04/07/201219150 nghìn €
03/01/201320150 nghìn €
28/06/201320150 nghìn €
19/01/201421150 nghìn €
29/06/201421200 nghìn €
12/01/201522400 nghìn €
30/06/201522700 nghìn €
10/02/201623600 nghìn €
21/07/201623500 nghìn €
06/02/201724600 nghìn €
21/03/2017241,0 triệu €
18/06/2017241,2 triệu €
27/12/2017251,0 triệu €
04/06/2018251,5 triệu €
17/12/2018261,5 triệu €
05/03/2019262,5 triệu €
04/06/2019262,5 triệu €
16/12/2019272,5 triệu €
07/04/2020272,0 triệu €
15/09/2020281,5 triệu €
09/02/2021281,5 triệu €
08/06/2021281,5 triệu €
21/12/2021292,0 triệu €
08/06/2022292,3 triệu €
08/11/2022302,3 triệu €
28/03/2023303,0 triệu €
21/06/2023302,5 triệu €
13/12/2023312,5 triệu €
28/05/2024312,0 triệu €
19/12/2024322,0 triệu €
04/06/2025321,5 triệu €
18/12/2025331,5 triệu €
26/05/2026331,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2015SV SandhausenSC FreiburgChuyển nhượng—
30/06/2013FC KölnSV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2012Koln YouthFC KölnChuyển nhượng—
30/06/2011BonnerU19Koln YouthChuyển nhượng—
30/06/2009Sportfreunde Troisdorf U17BonnerU19Chuyển nhượng—
30/06/2008Koln U17Sportfreunde Troisdorf U17Chuyển nhượng—
30/06/20071.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh76
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com