
Jan-Niklas Beste là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
499Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 418 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 83% | 52% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 60% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/126 (83%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 12/33 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/31 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/24 | 3 | 4/8 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 7/9 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 5-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 5/6 | — | 6,54 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/21 | 2 | 4/6 | — | 6,81 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 4-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 0/5 | — | 7,54 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 5-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 3/5 | — | 6,61 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/23 | 1 | 2/6 | V | 6,34 |
| 21/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Aston Villa | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 3/5 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 24 | 12,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 25 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 14,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 26 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 27 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Benfica | SC Freiburg | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 10/07/2024 | 1. FC Heidenheim 1846 | Benfica | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2022 | SV Werder Bremen | 1. FC Heidenheim 1846 | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2022 | Jahn Regensburg | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 22/07/2020 | SV Werder Bremen | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Emmen | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | SV Werder Bremen | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Borussia Dortmund U19 | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2014 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Hammer SpVg Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật71
- Tư duy56
- Sức mạnh48
- Thể lực43