Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vincenzo Grifo

SC FreiburgTiền đạoITA
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Vincenzo Grifo là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SC Freiburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11901004389%66%008,20
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11690002178%0%006,33
Bundesliga2026-2027—50660013088%60%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
1/0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/47 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/33 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/59 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vincenzo Grifo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 1-21000003/30——5,99
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 3-2901043342/4712/3—8,20
11/10/2026Bundesligavs Schalke 04T 2-17011013/701/2—6,60
19/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-2190010110/1201/1—6,41
12/09/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 5-0230010127/2801/2—7,20
05/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 1-016000009/90——6,84
30/08/2026Bundesligavs SV Werder BremenT 4-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Motherwell F.C.T 4-1220021329/310——7,20
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Fortuna DusseldorfT 5-1690021126/3300/1—6,33
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Motherwell F.C.T 3-1160100317/170——6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,2 triệu €2016: 2,8 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 5,5 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20121925 nghìn €
19/10/201219100 nghìn €
12/01/201319400 nghìn €
29/06/201320400 nghìn €
19/01/201420400 nghìn €
29/06/201421400 nghìn €
12/01/201521700 nghìn €
30/06/2015221,0 triệu €
21/10/2015221,5 triệu €
10/02/2016222,2 triệu €
21/03/2016222,8 triệu €
21/07/2016233,5 triệu €
12/10/2016234,0 triệu €
06/02/2017235,5 triệu €
21/03/2017237,0 triệu €
18/06/20172410,0 triệu €
27/12/20172410,0 triệu €
04/06/2018257,5 triệu €
21/10/2018255,5 triệu €
17/12/2018256,0 triệu €
04/06/2019269,0 triệu €
16/12/2019267,0 triệu €
07/04/2020275,5 triệu €
07/07/2020276,5 triệu €
09/02/20212710,0 triệu €
24/05/20212812,0 triệu €
21/12/20212812,0 triệu €
08/06/20222912,0 triệu €
08/11/20222912,0 triệu €
21/06/20233012,0 triệu €
13/12/20233012,0 triệu €
28/05/2024319,0 triệu €
19/12/2024317,5 triệu €
04/06/2025326,0 triệu €
18/12/2025325,0 triệu €
26/05/2026334,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2019TSG HoffenheimSC FreiburgHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2019SC FreiburgTSG HoffenheimCho mượn—
05/01/2019TSG HoffenheimSC FreiburgChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
30/06/2018Borussia MonchengladbachTSG HoffenheimHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2017SC FreiburgBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2015TSG HoffenheimSC FreiburgHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2015FSV FrankfurtTSG HoffenheimCho mượn—
16/07/2014TSG HoffenheimFSV FrankfurtChuyển nhượng—
29/06/2014Dynamo DresdenTSG HoffenheimCho mượn—
08/01/2014TSG HoffenheimDynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2013TSG Hoffenheim IITSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2012Karlsruher SC U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2011CfR Pforzheim U19Karlsruher SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Germania Brötzingen U17CfR Pforzheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Germania Brötzingen YouthGermania Brötzingen U17Chuyển nhượng—
30/06/2006VfR Pforzheim YouthGermania Brötzingen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật78
  • Tư duy70
  • Sức mạnh34
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com