
Vincenzo Grifo là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SC Freiburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 89% | 66% | 0 | 0 | 8,20 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 0% | 0 | 0 | 6,33 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/47 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/59 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,99 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 3 | 42/47 | 1 | 2/3 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 2-1 | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 5-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/28 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,84 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | T 4-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 29/31 | 0 | — | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 5-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/33 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | T 3-1 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 17/17 | 0 | — | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/10/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/01/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/01/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/01/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/10/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2016 | 22 | 2,2 triệu € |
| 21/03/2016 | 22 | 2,8 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 3,5 triệu € |
| 12/10/2016 | 23 | 4,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 23 | 5,5 triệu € |
| 21/03/2017 | 23 | 7,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 25 | 7,5 triệu € |
| 21/10/2018 | 25 | 5,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 5,5 triệu € |
| 07/07/2020 | 27 | 6,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 30 | 12,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 30 | 12,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 31 | 9,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 31 | 7,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 33 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật78
- Tư duy70
- Sức mạnh34
- Thể lực41