Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emiliano Martínez

ChelseaThủ mônARG
34Tuổi
195Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Emiliano Martínez là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Chelsea.

Tiểu sử Emiliano Martínez

Emiliano Martínez là thủ môn của Chelsea, quốc tịch Argentina, hiện 34 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 1260 phút thi đấu và 41 lần cứu thua. Tại Ngoại hạng Anh có 5 trận và 21 lần cứu thua; tại World Cup 2026 có 8 trận và 20 lần cứu thua. Giá trị thị trường hiện tại là 10,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 35,0 triệu € (2021). Cầu thủ cao 195 cm, nặng 89 kg, hợp đồng với Chelsea đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.335Phút
45Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—66525250259%100%006,68
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—
World Cup2026—88810201571%100%007,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,68

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
12

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/187 (59%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
41/116 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,11

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
175/246 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/104 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emiliano Martínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonT 2-07540214/2301/1—7,63
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCT 5-19030626/4201/1—6,85
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs BeninT 3-09020014/150——7,00
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs Burkina FasoT 7-07910015/170——6,88
01/10/2026Giao hữu quốc tếvs BoliviaT 4-09000017/210——6,50
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 0-39030122/3201/1—5,59
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityH 2-29030214/150——6,40
10/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leeds UnitedT 6-3dự bị000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 1-29080019/370——6,99
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionT 4-39040116/3803/3—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201421300 nghìn €
11/02/2015221,0 triệu €
30/06/2015221,5 triệu €
19/04/2016231,5 triệu €
31/07/2016231,5 triệu €
19/02/2017241,0 triệu €
27/06/2017241,0 triệu €
31/12/201725800 nghìn €
29/05/2018251,0 triệu €
18/12/2018261,0 triệu €
12/06/2019262,0 triệu €
11/09/2019273,5 triệu €
09/12/2019273,5 triệu €
07/04/2020272,8 triệu €
29/07/2020278,0 triệu €
12/10/20202812,0 triệu €
16/12/20202818,0 triệu €
17/03/20212825,0 triệu €
07/06/20212830,0 triệu €
15/07/20212835,0 triệu €
22/12/20212932,0 triệu €
14/06/20222928,0 triệu €
02/11/20223025,0 triệu €
22/12/20223028,0 triệu €
19/06/20233028,0 triệu €
18/12/20233128,0 triệu €
26/05/20243128,0 triệu €
15/12/20243225,0 triệu €
29/05/20253220,0 triệu €
16/10/20253316,0 triệu €
08/12/20253315,0 triệu €
02/06/20263312,0 triệu €
06/10/20263410,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026Aston VillaChelseaHết hạn mượn 8.75M €8,8 triệu €
15/09/2020ArsenalAston VillaHết hạn mượn 17.4M €17,4 triệu €
30/05/2019ReadingArsenalCho mượn—
22/01/2019ArsenalReadingChuyển nhượng—
29/06/2018GetafeArsenalCho mượn—
01/08/2017ArsenalGetafeChuyển nhượng—
30/05/2016Wolverhampton WanderersArsenalCho mượn—
10/08/2015ArsenalWolverhampton WanderersChuyển nhượng—
03/05/2015Rotherham UnitedArsenalCho mượn—
19/03/2015ArsenalRotherham UnitedChuyển nhượng—
30/05/2014Sheffield WednesdayArsenalCho mượn—
14/10/2013ArsenalSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/06/2012Arsenal U21ArsenalChuyển nhượng—
06/05/2012Oxford UnitedArsenal U21Cho mượn—
03/05/2012Arsenal U21Oxford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2010Club Atlético Independiente U20Arsenal U21Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €

Chỉ số

  • Thể lực69
  • Chỉ số 178
  • Chỉ số 259
  • Chỉ số 470
  • Chỉ số 387
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com