
Maximilian Philipp
Tiền đạoGER
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Maximilian Philipp là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Aston Villa | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 4-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/4 | — | 6,36 |
| 10/05/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sporting Braga | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 24/04/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/07/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/07/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/07/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/11/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2016 | 21 | 2,2 triệu € |
| 21/07/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2016 | 22 | 4,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 22 | 5,5 triệu € |
| 21/03/2017 | 23 | 7,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 23 | 15,0 triệu € |
| 17/10/2017 | 23 | 20,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 24 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 18,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 13,0 triệu € |
| 07/09/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 12,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 26 | 11,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 11,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 28 | 5,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 4,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 28/03/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Freiburg | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | VfL Wolfsburg | SC Freiburg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2024 | SC Freiburg | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 20/08/2023 | VfL Wolfsburg | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SV Werder Bremen | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | VfL Wolfsburg | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dynamo Moscow | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 29/06/2021 | VfL Wolfsburg | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Dynamo Moscow | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 08/08/2019 | Borussia Dortmund | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2017 | SC Freiburg | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2014 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Energie Cottbus U19 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Tennis Borussia Berlin U17 | Energie Cottbus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Tennis Borussia Berlin Youth | Tennis Borussia Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Hertha BSC Youth | Tennis Borussia Berlin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật63
- Tư duy56
- Sức mạnh30
- Thể lực33