Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Philipp

Tiền đạoGER
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Maximilian Philipp là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Philipp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026Cúp C2 châu Âuvs Aston VillaB 0-3dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesligavs RB LeipzigT 4-14000002/500/4—6,36
10/05/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 2-3dự bị00000—0———
08/05/2026Cúp C2 châu Âuvs Sporting BragaT 3-1dự bị00000—0———
04/05/2026Bundesligavs VfL WolfsburgH 1-1dự bị00000—0———
01/05/2026Cúp C2 châu Âu@ Sporting BragaB 1-2dự bị00000—0———
26/04/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-423000002/311/2—6,30
24/04/2026Cúp Quốc gia Đức@ VfB StuttgartH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Bundesligavs 1. FC Heidenheim 1846T 2-1dự bị00000—0———
16/04/2026Cúp C2 châu Âu@ RC CeltaT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 25 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,2 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 5,5 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/04/20131925 nghìn €
10/07/201319100 nghìn €
24/07/20131925 nghìn €
27/03/201420100 nghìn €
09/07/201420250 nghìn €
02/11/2014201,0 triệu €
03/02/2015201,0 triệu €
28/03/2015211,5 triệu €
30/06/2015211,5 triệu €
10/02/2016212,2 triệu €
21/07/2016223,0 triệu €
12/10/2016224,0 triệu €
06/02/2017225,5 triệu €
21/03/2017237,0 triệu €
18/06/20172315,0 triệu €
17/10/20172320,0 triệu €
27/12/20172320,0 triệu €
04/06/20182420,0 triệu €
17/12/20182418,0 triệu €
05/03/20192515,0 triệu €
04/06/20192513,0 triệu €
07/09/20192515,0 triệu €
22/12/20192515,0 triệu €
07/04/20202612,0 triệu €
28/07/20202611,0 triệu €
09/02/20212611,0 triệu €
30/03/2021278,0 triệu €
08/06/2021277,0 triệu €
21/12/2021277,0 triệu €
23/03/2022285,5 triệu €
08/06/2022284,5 triệu €
08/11/2022282,5 triệu €
28/03/2023292,0 triệu €
21/06/2023292,0 triệu €
13/12/2023292,0 triệu €
28/05/2024302,0 triệu €
08/10/2024301,2 triệu €
19/12/2024301,0 triệu €
04/06/202531800 nghìn €
18/12/202531600 nghìn €
26/05/202632500 nghìn €
05/10/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SC FreiburgFree playerTrở lại—
30/06/2024VfL WolfsburgSC FreiburgHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2024SC FreiburgVfL WolfsburgCho mượn—
20/08/2023VfL WolfsburgSC FreiburgChuyển nhượng—
29/06/2023SV Werder BremenVfL WolfsburgCho mượn—
29/01/2023VfL WolfsburgSV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2021Dynamo MoscowVfL WolfsburgHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
29/06/2021VfL WolfsburgDynamo MoscowCho mượn—
01/10/2020Dynamo MoscowVfL WolfsburgChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
08/08/2019Borussia DortmundDynamo MoscowHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
30/06/2017SC FreiburgBorussia DortmundHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
30/06/2014SC Freiburg IISC FreiburgChuyển nhượng—
30/06/2013SC Freiburg U19SC Freiburg IIChuyển nhượng—
31/12/2012Energie Cottbus U19SC Freiburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Tennis Borussia Berlin U17Energie Cottbus U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Tennis Borussia Berlin YouthTennis Borussia Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Hertha BSC YouthTennis Borussia Berlin YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy56
  • Sức mạnh30
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com