
Florian Müller là thủ môn 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Fortuna Dusseldorf | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Aston Villa | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/02/2017 | 19 | 275 nghìn € |
| 13/06/2017 | 19 | 275 nghìn € |
| 27/12/2017 | 20 | 225 nghìn € |
| 03/04/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 20 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 6,5 triệu € |
| 10/03/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,4 triệu € |
| 07/07/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 4,5 triệu € |
| 30/03/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 5,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | VfB Stuttgart | SC Freiburg | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2021 | 1. FSV Mainz 05 | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2021 | SC Freiburg | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 14/09/2020 | 1. FSV Mainz 05 | SC Freiburg | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2017 | Mainz II | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FSV Mainz 05 U19 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Saarbrucken U17 | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Saarbrucken Am | Saarbrucken U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SG Lebach/Landsweiler Jugend | Saarbrucken Am | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 450
- Chỉ số 249
- Chỉ số 169
- Chỉ số 384
- Thể lực61