Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matthias Ginter

SC FreiburgHậu vệGER
32Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Matthias Ginter là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/17Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—6654000311190%69%107,41
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900003196%75%007,00
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900003185%66%007,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
351/390 (90%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
17/30 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
27
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/63 (69%)
Không chiến thắng / thua
24 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/85 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/68 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matthias Ginter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 1-2900000256/6214/6—6,65
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FK JablonecT 3-2900031182/8526/8—7,00
11/10/2026Bundesligavs Schalke 04T 2-1900021061/6919/14V6,89
19/09/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 2-2900040256/6206/6—6,89
12/09/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 5-0900230287/9318/12—8,51
05/09/2026Bundesliga@ SC Paderborn 07T 1-0900000128/35511/14—7,87
30/08/2026Bundesligavs SV Werder BremenT 4-1900120363/6906/11—7,66
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Motherwell F.C.T 4-1780010188/9012/3—6,75
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Fortuna DusseldorfT 5-1900031058/6814/6—7,48
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Motherwell F.C.T 3-1902044185/9035/7—8,68

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 1,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 7,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 13,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 27,0 triệu €2021: 24,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/201218200 nghìn €
18/03/201218600 nghìn €
28/06/2012181,5 triệu €
22/10/2012182,5 triệu €
12/01/2013182,5 triệu €
10/03/2013195,0 triệu €
29/06/2013197,0 triệu €
11/02/20142010,0 triệu €
09/07/20142012,0 triệu €
03/02/20152110,0 triệu €
30/06/20152110,0 triệu €
14/02/20162213,0 triệu €
21/07/20162212,0 triệu €
06/02/20172315,0 triệu €
18/06/20172315,0 triệu €
27/12/20172318,0 triệu €
03/04/20182425,0 triệu €
04/06/20182425,0 triệu €
17/12/20182435,0 triệu €
04/06/20192535,0 triệu €
16/12/20192535,0 triệu €
07/04/20202628,0 triệu €
15/09/20202632,0 triệu €
25/11/20202635,0 triệu €
09/02/20212735,0 triệu €
31/05/20212730,0 triệu €
06/10/20212727,0 triệu €
21/12/20212724,0 triệu €
08/06/20222818,0 triệu €
08/11/20222820,0 triệu €
21/06/20232918,0 triệu €
13/12/20232915,0 triệu €
28/05/20243010,0 triệu €
19/12/2024308,0 triệu €
04/06/2025317,0 triệu €
18/12/2025316,0 triệu €
26/05/2026325,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Borussia MonchengladbachSC FreiburgChuyển nhượng—
03/07/2017Borussia DortmundBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
16/07/2014SC FreiburgBorussia DortmundHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
22/01/2012SC Freiburg U19SC FreiburgChuyển nhượng—
30/06/2010SC Freiburg U17SC Freiburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2009SC Freiburg YouthSC Freiburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2005SC March YouthSC Freiburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh79
  • Thể lực75
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com