
Jannik Huth là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Freiburg.
Tiểu sử Jannik Huth
Jannik Huth, 32 tuổi, là cầu thủ vị trí Thủ môn của câu lạc bộ SC Freiburg và mang quốc tịch Germany. Cầu thủ sinh ngày 15/04/1994, cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2024, khi cầu thủ rời SC Paderborn 07 để gia nhập SC Freiburg. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2017.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Motherwell F.C. | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Motherwell F.C. | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Aston Villa | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sporting Braga | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Racing Genk | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/08/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/03/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/10/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/02/2016 | 21 | 275 nghìn € |
| 21/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/02/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/03/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/06/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/12/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/10/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 16/12/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/11/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 14/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/09/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/11/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/03/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | SC Paderborn 07 | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1. FSV Mainz 05 | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sparta Rotterdam | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | 1. FSV Mainz 05 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Mainz II | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FSV Mainz 05 U19 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Hassia Bingen Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |